ĐÓN NHẬN ĐỂ KHÔNG LOẠI TRỪ
Cộng đoàn tu trì không phải là một quán trọ tạm bợ, nơi con người đối xử với nhau theo tính toán hơn thua của thế gian, nhưng là một cộng đoàn được quy tụ trong đức tin, đặt nền trên Đức Kitô. Thế nhưng, ngay giữa đời sống ấy, vẫn có nguy cơ rất thật: khi thiếu vắng Thiên Chúa, khi đức tin trở nên nhạt phai, con người dễ rơi vào não trạng loại trừ. Theo lẽ thường, ai đụng chạm đến lợi ích hay làm trái ý mình, ta có xu hướng đẩy họ ra bên lề. Lịch sử cứu độ cũng từng chứng kiến điều đó: chính những người lãnh đạo tôn giáo đã tìm cách loại trừ Đức Giêsu, vì sợ mất ảnh hưởng và quyền lực; và đỉnh điểm của sự loại trừ ấy chính là thập giá — nơi Con Thiên Chúa bị kết án và loại bỏ như một kẻ bị nguyền rủa.
Chúa Giêsu đã tự nguyện đón nhận thập giá để cứu chuộc tội lỗi của con người — một tình yêu đến tận cùng, đến mức Thiên Chúa đã yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một vì nhân loại tội lỗi. Thập giá ấy là dấu chỉ của một tình yêu không loại trừ, nhưng đón nhận và hiến trao. Thế nhưng, nghịch lý thay, ngay trong đời sống hôm nay, con người vẫn còn loại trừ nhau, ngay cả trong đời tu. Người ta loại trừ nhau vì không hợp tính, vì khác biệt văn hóa, vì những va chạm nhỏ bé trong đời sống chung. Khi làm như thế, chúng ta vô tình đi ngược lại chính con đường của Đức Kitô — con đường của tình yêu tự hiến… Và phải chăng, chính tôi cũng đang loại trừ anh em mình mỗi ngày?
Hận thù là một mầm mống của loại trừ. Khi hận thù, lòng người chỉ sinh ra hận thù. Hận thù không đến từ người khác, mà hận thù sinh ra từ chính lòng mình. Lòng mình không trong sạch thì không có yêu thương, mà không có yêu thương thì không thể chấp nhận được anh em của mình, mà không chấp nhận được anh em thì không thể tha thứ cho nhau. Như thế, lòng hận thù ngày càng lớn dần, và đến khi không thể thù hận hơn, mình bắt đầu tìm cách để loại trừ anh em ra khỏi đời tu của mình. Và như thế ta cũng loại trừ chính Chúa trong lòng mình. Vì Thiên Chúa là tình yêu, mà loại trừ người khác là hành vi của một tâm hồn vắng bóng thương yêu. Vắng thương yêu thì tâm hồn vắng Chúa.
Sự kiêu ngạo cũng là một hình thức loại trừ. Thiên Chúa toàn năng đã chấp nhận nhỏ bé lại để đồng số kiếp với phận người bé nhỏ, thế nhưng chúng ta lại nuôi cái tôi của mình lớn thêm. Khi cái tôi của mình quá lớn, chúng ta khó có thể chấp nhận được người khác, và đôi khi không chấp nhận được chính bản thân mình – vốn yếu đuối và tội lỗi. Khi một người mang cái tôi quá to, anh em cộng đoàn khó có thể hoà thuận với nhau được.
Nóng giận không đơn thuần là một cảm xúc, nó còn là biểu hiện của sự kiêu ngạo. Một người biết khiêm cung thì không nổi nóng với người khác. Vì người khiêm cung thì biết đặt cái tôi của mình xuống để nhìn thấy chính mình cũng yếu đuối. Khi người ta đặt cái tôi của mình lên cao, họ chỉ thấy lỗi lầm và yếu đuối của người khác và rồi họ nóng giận. Đã không ít lần tôi nổi nóng với anh em và với tha nhân. Có khi tôi nổi nóng vì cho rằng ý của mình là luôn đúng; có những lúc tôi nổi nóng vì người khác không làm theo ý mình. Trong chính những lúc ấy, tôi sống kiêu ngạo. Và khi tôi kiêu ngạo, tôi không còn khả năng để mở lòng mình ra đón nhận tha nhân, không còn biết ơn, và cũng không còn thấy mình cần đến Chúa nữa. Trong sự kiêu căng ấy, tôi đã vô tình gạt bỏ Ngài ra khỏi đời sống mình.
Cộng đoàn như một tấm gương phản chiếu chính con người của mình. Trong tâm lý học, Sigmund Freud đã chỉ là một cơ chế, gọi là “Phóng chiếu”. Theo đó, khi người ta có xu hướng né tránh sự yếu đuối, sai lầm hay bóng tối của chính mình, họ dễ nhìn thấy những điều đó từ người khác, và rồi họ công kích, loại trừ người khác. Điều đáng nói là tiến trình ấy thường diễn ra một cách vô thức, khiến chúng ta tưởng rằng mình đang “bảo vệ sự thật”, nhưng thực chất lại đang né tránh sự thật về chính mình. Trong đời sống cộng đoàn, khi ta cảm thấy khó chịu với những yếu đuối, lầm lỗi của anh em, phải chăng đó chính là tấm gương phản chiếu chính con người của mình? Và như thế, thay vì bước theo con đường của Đức Kitô — con đường đón nhận và hiến trao — tôi lại âm thầm bước vào con đường loại trừ, con đường đã từng dẫn Ngài đến thập giá.
Để có thể đón nhận người khác, trước hết ta phải tập chấp nhận chính con người của mình. Trở về với chính mình là một cuộc hành trình thiêng liêng, đó là trở về với con người thật của mình trước mặt Thiên Chúa. Trong Tin Mừng Luca (19, 1-10), chính Chúa Giêsu đã từng gọi Giakêu tụt xuống khỏi cây, để chân chạm đất, mặt chạm mặt với Ngài. Điều ấy có nghĩa là nếu muốn gặp gỡ Ngài, chúng ta cần phải trở về với chính những gì ta là. Dù chúng ta có như thế nào đi chăng nữa: thấp hèn, yếu đuối hay bất toàn, Ngài vẫn muốn ta sống thật với chính mình. Khi ta sống thật với lòng mình, chúng sẽ trở nên khiêm nhường hơn. Chính khi ấy ta gặp được Chúa, Đấng không đòi hỏi một hình ảnh hoàn hảo, nhưng mong một con tim chân thật. Chính nhờ sống thật, ta biết chấp nhận con người của mình với những bất toàn. Và khi đã đón nhận chính mình trong ánh nhìn đầy xót thương của Thiên Chúa, ta mới có khả năng mở lòng để đón nhận người khác — không còn loại trừ họ vì những khác biệt hay giới hạn.
Nhưng đôi lúc, trên cuộc hành trình trở về nội tâm thiêng liêng ấy, ta vẫn gặp phải những trở ngại. Đó chính là nỗi sợ. Sợ bị lộ ra những yếu đuối, sợ bị đánh giá, sợ không được chấp nhận — khiến con người dựng lên những lớp vỏ tự vệ. Khi đó, chúng ta dễ rơi vào dối trá, hoặc tinh vi hơn, là đẩy những bất toàn của mình sang người khác để tự bảo vệ (một dạng “phóng chiếu”). Nhưng càng làm như thế, chúng ta vô tình càng khóa chặt lòng mình, khiến người khác không thể có cơ hội để bước đến.
Giakêu đã chọn một con đường khác: ông can đảm tìm kiếm và đáp lại lời mời của Đức Giêsu “Hỡi Giakêu, hãy xuống mau, vì hôm nay Ta phải lưu lại tại nhà ngươi” (Lc 19, 5). Chính trong cuộc gặp gỡ ấy, không chỉ có việc “đón tiếp”, mà còn là một sự biến đổi: từ một con người khép kín trở thành người biết mở ra và chia sẻ. Vì thế, ta cũng được mời gọi bước ra khỏi nỗi sợ, dám sống thật, và can đảm mở lòng ra để cho Chúa đi và vào ở lại, hầu từ đó, trái tim ta được chữa lành và trở nên rộng mở hơn để đón nhận anh em của mình và tha nhân.
Sau cùng, điều làm nên căn tính của đời sống cộng đoàn không phải là sự hoàn hảo của mỗi con người, nhưng là khả năng đón nhận nhau trong tình yêu của Đức Kitô. Con đường của Đức Kitô không phải là con đường dễ đi, bởi đó là con đường của thập giá — con đường đòi ta từ bỏ cái tôi, để học lại cách yêu thương. Nhưng chính trên con đường ấy, chúng ta tìm lại được căn tính đích thực của đời tu: không phải là sống chung với nhau, nhưng là sống cho nhau. Và chỉ khi dám đón nhận, chúng ta mới thực sự được biến đổi.
Pet. Thanh Vo
